len mình

Học thuật
Thân thiện
len mình

Một người đàn ông đang len mình qua đám đông để đến cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố tìm một chỗ đứng trong đám đông: Hành động cố gắng, khéo léo di chuyển để tìm chỗ đứng hoặc lách qua một nơi đông người một cách khó khăn.
    • Lách, luồn lách: Di chuyển một cách nhẹ nhàng, khéo léo thường khó khăn qua một không gian chật hẹp hoặc đông đúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố len mình vào giữa đám đông để xem cho . (Anh ấy cố gắng lách vào giữa đám đông để xem cho .)
    • nhỏ nhắn len mình qua khe cửa hẹp. ( nhỏ nhắn luồn mình qua khe cửa hẹp.)
    • Chiếc xe máy cố len mình trong dòng xe cộ tắc nghẽn. (Chiếc xe máy cố gắng lách đi trong dòng xe cộ tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "len mình vào lòng": (Nghĩa bóng) Cố gắng tìm cách để được yêu thương, chấp nhận hoặc được vị trí trong tình cảm của ai đó.

    • Đứa trẻ mồ côi cố len mình vào lòng những người họ hàng mới. (Đứa trẻ mồ côi cố gắng tìm cách để được những người họ hàng mới yêu thương.)
  • "len mình lên phía trước": Cố gắng tiến lên phía trước một cách khó khăn trong một đám đông hoặc tình huống cạnh tranh.

    • Trong cuộc đua, anh ta đã len mình lên phía trước giành vị trí thứ ba. (Trong cuộc đua, anh ta đã khéo léo vượt lên phía trước giành vị trí thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Len (động từ): Hành động lách, luồn lách một cách nhẹ nhàng khéo léo.

    • Con mèo len vào trong gầm giường. (Con mèo luồn vào trong gầm giường.)
  • Lách (động từ): Tìm cách chui qua, đi qua một chỗ hẹp, đông đúc một cách khó khăn.

  • Luồn lách (động từ): (Thường mang sắc thái tiêu cực) Tìm mọi cách khéo léo, không chính đáng để đạt mục đích.
Từ đồng nghĩa
  • Chui (động từ): Chui qua một lỗ, một khe hẹp.
  • Lấn (động từ): Đẩy, chen để tiến lên (thường mạnh bạo hơn "len mình").
  • Chen (động từ): Cố đẩy để vào giữa đám đông hoặc một chỗ chật hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "len mình" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng cụm "len mình" kết hợp với giới từ như "vào", "qua", "lên".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "len mình". Tuy nhiên, hành động "len mình" thường được mô tả trong các ngữ cảnh cụ thể.)

len mình

Một người đàn ông đang len mình qua đám đông để đến cửa hàng.

  1. Cố tìm một chỗ đứng trong đám đông.